translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiền tệ" (1件)
tiền tệ
play
日本語 金融
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiền tệ" (1件)
chính sách tiền tệ
日本語 金融政策
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
金融政策は主体的かつ柔軟に運営された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiền tệ" (4件)
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行く前に通貨を両替する必要がある。
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
金融政策は主体的かつ柔軟に運営された。
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
金融政策はマクロ経済の安定化を目指して運営された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)