menu_book
見出し語検索結果 "tiền tệ" (1件)
日本語
名金融
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
swap_horiz
類語検索結果 "tiền tệ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiền tệ" (2件)
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行く前に通貨を両替する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)